OPA690IDBVR vs OPA695IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA695IDBVR và OPA690IDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA695IDBVR

+BOM

5595 PCS | Texas Dụng cụ
OPA690IDBVR

+BOM

6833 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Current Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 4300V/µs 1800V/µs
-3dbBandwidth 1.7 GHz 500 MHz
Current-InputBias 20 µA 3 µA
Voltage-InputOffset 300 µV 1 mV
Current-Supply 12.9mA 5.5mA
Current-Output/Channel 120 mA 190 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
GainBandwidthProduct - 300 MHz
Mô hình so sánh : OPA695IDBVR OPA690IDBVR

+BOM RFQ