OPA695IDBVR vs OPA695IDBVRG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA695IDBVR và OPA695IDBVRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA695IDBVR

+BOM

5595 PCS | Texas Dụng cụ
OPA695IDBVRG4

+BOM

3764 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-6
Mô tả IC OPAMP CFA 1 CIRCUIT SOT23-6
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Current Feedback Current Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 4300V/µs 4300V/µs
-3 dB Bandwidth 1.7 GHz 1.7 GHz
Current - Input Bias 20 µA 20 µA
Voltage - Input Offset 300 µV 300 µV
Supply Current 12.9mA 12.9mA
Current - Output / Channel 120 mA 120 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA695IDBVR OPA695IDBVRG4

+BOM RFQ