OPA695IDR vs OPA690IDRG4 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA695IDR và OPA690IDRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
Part Status
Active
Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type
Current Feedback
Voltage Feedback
Number of Circuits
1
1
Slew Rate
4300V/µs
1800V/µs
Gain Bandwidth Product
-
300 MHz
-3 dB Bandwidth
1.7 GHz
500 MHz
Current - Input Bias
20 µA
3 µA
Voltage - Input Offset
300 µV
1 mV
Supply Current
12.9mA
5.5mA
Current - Output / Channel
120 mA
190 mA
Voltage - Supply Span(Min)
5 V
5 V
Voltage - Supply Span(Max)
12 V
12 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount