OPA695IDR vs OPA691IDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA695IDR và OPA691IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA695IDR

+BOM

3929 PCS | Texas Dụng cụ
OPA691IDR

+BOM

6418 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP CFA 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Amplifier Type Current Feedback Current Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 4300V/µs 2100V/µs
Gain Bandwidth Product - 2 GHz
-3 dB Bandwidth 1.7 GHz 280 MHz
Current - Input Bias 20 µA 15 µA
Voltage - Input Offset 300 µV 500 µV
Supply Current 12.9mA 5.1mA
Current - Output / Channel 120 mA 190 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA695IDR OPA691IDR

+BOM RFQ