PCA9534BS3,118 vs PCA9506BS118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9534BS3,118 và PCA9506BS118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9534BS3,118

+BOM

1600 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9506BS118

+BOM

8964 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói HVQFN-16 HVQFN-56
Mô tả IC I/O EXPANDER I2C 8B 16HVQFN IC I/O EXPANDER I2C 40B 56HVQFN
Part Status Active Active
Number of I/O 8 -
Interface I²C, SMBus -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : PCA9534BS3,118 PCA9506BS118

+BOM RFQ