REF193GSZ vs REF198GS
Bảng so sánh chi tiết giữa REF193GSZ và REF198GS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP-8
SOP-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.33% 8SOIC
IC VREF SERIES 0.24% 8SOIC
Series
REF19
REF19
ProductStatus
Active
Obsolete
ReferenceType
Series
Series
OutputType
Fixed
Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed)
3V
4.096V
Current-Output
30 mA
30 mA
Tolerance
±0.33%
±0.24%
TemperatureCoefficient
25ppm/°C
25ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz
30µVp-p
40µVp-p
Voltage-Input
3.3V ~ 15V
4.5V ~ 15V
Current-Supply
45µA
45µA
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount