STD10NF10T4 vs STD10PF06T4

Bảng so sánh chi tiết giữa STD10PF06T4 và STD10NF10T4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STD10PF06T4

+BOM

5893 PCS | STMicroelectronics
STD10NF10T4

+BOM

6021 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-252 TO-252-3
Mô tả MOSFET P-CH 60V 10A DPAK MOSFET N-CH 100V 13A DPAK
Series STripFET™ II STripFET™ II
ProductStatus Obsolete Active
FETType P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 60 V 100 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 10A (Tc) 13A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 200mOhm @ 5A, 10V 130mOhm @ 5A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 21 nC @ 10 V 21 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 850 pF @ 25 V 460 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) 40W (Tc) 50W (Tc)
OperatingTemperature 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : STD10PF06T4 STD10NF10T4

+BOM RFQ