STTH1602CFP vs STTH1003SG-TR

Bảng so sánh chi tiết giữa STTH1602CFP và STTH1003SG-TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STTH1602CFP

+BOM

9239 PCS | STMicroelectronics
STTH1003SG-TR

+BOM

8127 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-220-3 TO-263-3
Mô tả DIODE ARRAY GP 200V 10A TO220FP DIODE GEN PURP 300V 10A D2PAK
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
ProductStatus Active Obsolete
DiodeType Standard Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 200 V 300 V
Current-AverageRectified(Io) - 10A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1.1 V @ 8 A 1.3 V @ 10 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
ReverseRecoveryTime(trr) 26 ns 35 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 6 µA @ 200 V 10 µA @ 300 V
MountingType Through Hole Surface Mount
DiodeConfiguration 1 Pair Common Cathode -
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 10A -
OperatingTemperature-Junction 175°C (Max) -
Mô hình so sánh : STTH1602CFP STTH1003SG-TR

+BOM RFQ