STTH1602CFP vs STTH1003G

Bảng so sánh chi tiết giữa STTH1602CFP và STTH1003G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STTH1602CFP

+BOM

9239 PCS | STMicroelectronics
STTH1003G

+BOM

8164 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-220-3 Full Pack TO-263-3, D²Pak (2 Leads + Tab), TO-263AB
Mô tả DIODE ARRAY GP 200V 10A TO220FP DIODE ARRAY GP 300V 10A D2PAK
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
ProductStatus Active Obsolete
DiodeConfiguration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
DiodeType Standard Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 200 V 300 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 10A 10A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1.1 V @ 8 A 1.3 V @ 10 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
ReverseRecoveryTime(trr) 26 ns 35 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 6 µA @ 200 V 10 µA @ 300 V
MountingType Through Hole Surface Mount
OperatingTemperature-Junction 175°C (Max) -
Mô hình so sánh : STTH1602CFP STTH1003G

+BOM RFQ