TSV912AIYST vs TSV911AID So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TSV912AIYST và TSV911AID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TSV912AIYST

+BOM

2454 PCS | STMicroelectronics
TSV911AID

+BOM

3313 PCS | STMicroelectronics
Gói MINISO-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8MINISO IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - STMicroelectronics
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 4.5V/µs 4.5V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Supply Current 780µA (x2 Channels) 820µA
Current - Output / Channel 35 mA 35 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Automotive, AEC-Q100 -
Voltage - Input Offset 1.5 mV -
Mô hình so sánh : TSV912AIYST TSV911AID

+BOM RFQ