TSV911ILT vs TSV911AIDBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TSV911AIDBVR và TSV911ILT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TSV911AIDBVR

+BOM

4383 PCS | Texas Dụng cụ
TSV911ILT

+BOM

6099 PCS | STMicroelectronics
Gói SOT-23-5
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 4.5V/µs 4.5V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 300 µV 100 µV
Supply Current 550µA 820µA
Current - Output / Channel 50 mA 35 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TSV911AIDBVR TSV911ILT

+BOM RFQ