VIPER16LD vs VIPER16LDTR

Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER16LDTR và VIPER16LD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
VIPER16LDTR

+BOM

6260 PCS | STMicroelectronics
VIPER16LD

+BOM

3828 PCS | STMicroelectronics
Gói SO-16 SO-16
Mô tả IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 16SO IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 16SO
Series VIPer™ plus VIPer™ plus
ProductStatus Active Active
OutputIsolation Either Either
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 800V 800V
Topology Buck, Buck-Boost, Flyback Buck, Buck-Boost, Flyback
Voltage-StartUp 13 V 13 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 11.5V ~ 23.5V 11.5V ~ 23.5V
DutyCycle 70% 70%
Frequency-Switching 60kHz 60kHz
Power(Watts) 10 W 10 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature Current Limiting, Over Temperature
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : VIPER16LDTR VIPER16LD

+BOM RFQ