VIPER16LD vs VIPER27LD
Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER27LD và VIPER16LD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SO-16
Mô tả
IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 16SO
IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 16SO
Series
VIPer™ plus
VIPer™ plus
Part Status
Active
-
Output Isolation
Isolated
-
Internal Switch(s)
Yes
-
Voltage - Breakdown
800V
-
Topology
Flyback
Buck, Buck-Boost, Flyback
Voltage - Start Up
14 V
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
8.5V ~ 23.5V
-
Duty Cycle
80%
-
Frequency - Switching
60kHz
-
Power (Watts)
20 W
-
Fault Protection
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
-
Operating Temperature
-40°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
VIPER27
-
ProductStatus
-
Active
OutputIsolation
-
Either
InternalSwitch(s)
-
Yes
Voltage-Breakdown
-
800V
Voltage-StartUp
-
13 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
11.5V ~ 23.5V
DutyCycle
-
70%
Frequency-Switching
-
60kHz
Power(Watts)
-
10 W
FaultProtection
-
Current Limiting, Over Temperature
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 150°C (TJ)