VIPER16LD vs VIPER37HD
Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER16LD và VIPER37HD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SO-16
SO-16
Mô tả
IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 16SO
IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 16SO
Series
VIPer™ plus
VIPer™ plus
ProductStatus
Active
Active
OutputIsolation
Either
Isolated
InternalSwitch(s)
Yes
Yes
Voltage-Breakdown
800V
800V
Topology
Buck, Buck-Boost, Flyback
Flyback
Voltage-StartUp
13 V
14 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
11.5V ~ 23.5V
8.5V ~ 23.5V
DutyCycle
70%
80%
Frequency-Switching
60kHz
115kHz
Power(Watts)
10 W
20 W
FaultProtection
Current Limiting, Over Temperature
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature
-40°C ~ 150°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TJ)