74HC574D vs 74HC595D,112 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC574D và 74HC595D,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-20
SOIC-16
Mô tả
IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SOIC
IC SHIFT REGISTER 8BIT 16SOIC
Supplier
-
Nexperia USA Inc.
Series
74HC
74HC
Part Status
Active
Obsolete
Logic Type
-
Shift Register
Output Type
Tri-State, Non-Inverted
Tri-State
Number of Elements
1
1
Number of Bits per Element
8
8
Function
Standard
Serial to Parallel, Serial
Voltage - Supply
2V ~ 6V
2V ~ 6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Type
D-Type
-
Clock Frequency
59 MHz
-
Max Propagation Delay @ V Max CL
33ns @ 6V, 150pF
-
Trigger Type
Positive Edge
-
Current - Output High Low
7.8mA, 7.8mA
-
Current - Quiescent (Iq)
4 µA
-
Input Capacitance
5 pF
-