74HCT245D vs 74HCT540D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT540D và 74HCT245D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT540D

+BOM

1645 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT245D

+BOM

6073 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả IC BUFFER INVERT 5.5V 20SOIC IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20SOIC
Series 74HCT 74HCT
ProductStatus Active Active
LogicType Buffer, Inverting Transceiver, Non-Inverting
NumberofElements 1 1
NumberofBitsperElement 8 8
OutputType 3-State 3-State
Current-OutputHighLow 6mA, 6mA 6mA, 6mA
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 74HCT540D 74HCT245D

+BOM RFQ