BC847A vs BC847AT-7 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847A và BC847AT-7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC847A

+BOM

6055 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
BC847AT-7

+BOM

564 PCS | Diode Tập hợp
Gói SOT-23-3 SOT-523
Mô tả TRANS NPN 45V 0.1A SOT23 TRANS NPN 45V 0.1A SOT523
Supplier - Diodes Incorporated
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 5mA, 100mA 600mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 110 @ 2mA, 5V 110 @ 2mA, 5V
Power - Max 200 mW 150 mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC847A BC847AT-7

+BOM RFQ