BC847A vs BC847B So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BC847B và BC847A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-3
SOT-23-3
Mô tả
TRANS NPN 45V 0.1A SOT23-3
TRANS NPN 45V 0.1A SOT23
Series
SOT-23
-
Part Status
Obsolete
Active
Transistor Type
NPN
NPN
Current - Collector(Ic)(Max)
100 mA
100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
45 V
45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
500mV @ 5mA, 100mA
500mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max)
100nA (ICBO)
100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
200 @ 2mA, 5V
110 @ 2mA, 5V
Power - Max
200 mW
200 mW
Frequency - Transition
100MHz
100MHz
Operating Temperature
-65°C ~ 150°C (TJ)
150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount