BC847A vs BC847B So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847B và BC847A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC847B

+BOM

3798 PCS | STMicroelectronics
BC847A

+BOM

6055 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
Gói SOT-23-3 SOT-23-3
Mô tả TRANS NPN 45V 0.1A SOT23-3 TRANS NPN 45V 0.1A SOT23
Series SOT-23 -
Part Status Obsolete Active
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 5mA, 100mA 500mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 200 @ 2mA, 5V 110 @ 2mA, 5V
Power - Max 200 mW 200 mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature -65°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC847B BC847A

+BOM RFQ