BC847A vs BC847BV-7 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BC847A và BC847BV-7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-3
SOT-666
Mô tả
TRANS NPN 45V 0.1A SOT23
TRANS 2NPN 45V 0.1A SOT563
Supplier
-
Diodes Incorporated
Part Status
Active
Obsolete
Transistor Type
NPN
2 NPN (Dual)
Current - Collector(Ic)(Max)
100 mA
100mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
45 V
45V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
500mV @ 5mA, 100mA
300mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max)
100nA
15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
110 @ 2mA, 5V
200 @ 2mA, 5V
Power - Max
200 mW
150mW
Frequency - Transition
100MHz
100MHz
Operating Temperature
150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount