BC847BS,135 vs BC847BS-QF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BC847BS,135 và BC847BS-QF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-6
SC-88
Mô tả
TRANS 2NPN 45V 0.1A 6TSSOP
TRANS PREBIAS NPN/PNP
Supplier
-
Nexperia USA Inc.
Series
Automotive, AEC-Q101
Automotive, AEC-Q101
Part Status
Active
Active
Transistor Type
2 NPN (Dual)
NPN, PNP
Current - Collector(Ic)(Max)
100mA
100mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
45V
45V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
300mV @ 5mA, 100mA
300mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max)
15nA (ICBO)
15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
200 @ 2mA, 5V
200 @ 2mA, 5V
Power - Max
300mW
200mW
Frequency - Transition
100MHz
100MHz
Operating Temperature
150°C (TJ)
150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount