DAC8740HRGER vs DAC8741HRGET

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8740HRGER và DAC8741HRGET cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8740HRGER

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3155 PCS
Package
VQFN-24
Series
Interface - Specialized
Part B

DAC8741HRGET

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7361 PCS
Package
VFQFN-24
Series
Interface - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8740HRGER DAC8741HRGET
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Active
Applications - HART Modem
Interface UART SPI
Voltage - Supply 1.71V ~ 5.5V 1.71V ~ 5.5V, 2.7V ~ 5.5V