DAC8740HRGER vs DAC8734SRHAR
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8740HRGER và DAC8734SRHAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
VQFN-24
VFQFN-40
Mô tả
IC INTERFACE SPECIALIZED 24VQFN
IC DAC 16BIT V-OUT 40VQFN
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
-
16
NumberofD/AConverters
-
4
SettlingTime
-
8µs (Typ)
OutputType
-
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
-
No
DataInterface
-
SPI
ReferenceType
-
External
Voltage-SupplyAnalog
-
4.75V ~ 24V, -4.75V ~ -18V
Voltage-SupplyDigital
-
2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB)
-
±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture
-
R-2R
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 105°C
Interface
UART
-
Voltage-Supply
1.71V ~ 5.5V
-