DG201ACJ vs DG2017DN-T1-E4
Bảng so sánh chi tiết giữa DG201ACJ và DG2017DN-T1-E4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-DIP (0.300, 7.62mm)
16-VQFN Exposed Pad
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16DIP
IC SWITCH DUAL SPDT 16QFN
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Vishay Siliconix
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
SwitchCircuit
SPST - NC
DPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
1:1
2:2
NumberofCircuits
4
2
On-StateResistance(Max)
200Ohm
3.7Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
300mOhm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+)
-
2V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max)
600ns, 450ns
85ns, 35ns
ChargeInjection
20pC
2pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
5pF, 5pF
43pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
5nA
500pA
Crosstalk
-90dB @ 100kHz
-69dB @ 1MHz
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Through Hole
Surface Mount
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 18V
-