DG201ACJ vs DG2018DN-T1-E4

Bảng so sánh chi tiết giữa DG201ACJ và DG2018DN-T1-E4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG201ACJ

+BOM

9976 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DG2018DN-T1-E4

+BOM

7894 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
Gói 16-DIP (0.300, 7.62mm) 16-VFQFN Exposed Pad
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16DIP IC SWITCH DUAL SPDT 16QFN
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Vishay Siliconix
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit SPST - NC DPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 2:2
NumberofCircuits 4 2
On-StateResistance(Max) 200Ohm 8Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 600mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) - 1.8V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) 600ns, 450ns 48ns, 33ns
-3dbBandwidth - 180MHz
ChargeInjection 20pC -2.46pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 5pF, 5pF 7.5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 5nA 1nA
Crosstalk -90dB @ 100kHz -72dB @ 1MHz
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Through Hole Surface Mount
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 18V -
Mô hình so sánh : DG201ACJ DG2018DN-T1-E4

+BOM RFQ