DG201ACJ vs DG201ACSE

Bảng so sánh chi tiết giữa DG201ACJ và DG201ACSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG201ACJ

+BOM

9976 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DG201ACSE

+BOM

2718 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-DIP (0.300, 7.62mm) 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16DIP IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 1:1
NumberofCircuits 4 4
On-StateResistance(Max) 200Ohm 200Ohm
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 18V ±4.5V ~ 18V
SwitchTime(TonToff)(Max) 600ns, 450ns 600ns, 450ns
ChargeInjection 20pC 20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 5pF, 5pF 5pF, 5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 5nA 5nA
Crosstalk -90dB @ 100kHz -90dB @ 100kHz
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Through Hole Surface Mount
Mô hình so sánh : DG201ACJ DG201ACSE

+BOM RFQ