DG201ACJ vs DG201AAK
Bảng so sánh chi tiết giữa DG201ACJ và DG201AAK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-DIP (0.300, 7.62mm)
16-CDIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16DIP
QUAD SPST CMOS ANALOG SWITCHES
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
SwitchCircuit
SPST - NC
SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
1:1
1:1
NumberofCircuits
4
4
On-StateResistance(Max)
200Ohm
175Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
±4.5V ~ 18V
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 18V
±4.5V ~ 18V
SwitchTime(TonToff)(Max)
600ns, 450ns
600ns, 450ns
ChargeInjection
20pC
20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
5pF, 5pF
5pF, 5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
5nA
5nA
Crosstalk
-90dB @ 100kHz
-90dB @ 100kHz
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C (TA)
-55°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Through Hole
Through Hole