FDMC8030 vs FDMC86116LZ
Bảng so sánh chi tiết giữa FDMC8030 và FDMC86116LZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
MOSFET 2N-CH 40V 12A 8PWR33
MOSFET N-CH 100V 3.3A/7.5A 8MLP
Series
PowerTrench®
PowerTrench®
Part Status
Obsolete
Active
Base Product Number
FDMC80
FDMC86116
FET Type
-
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
40V
100 V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
12A
3.3A (Ta), 7.5A (Tc)
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On)
-
4.5V, 10V
Rds On (Max) @ Id, Vgs
10mOhm @ 12A, 10V
103mOhm @ 3.3A, 10V
Vgs(th) (Max) @ Id
2.8V @ 250µA
2.2V @ 250µA
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
30nC @ 10V
6 nC @ 10 V
Vgs (Max)
-
±20V
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
1975pF @ 20V
310 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max)
-
2.3W (Ta), 19W (Tc)
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
Configuration
2 N-Channel (Dual)
-
FET Feature
Logic Level Gate
-
Power - Max
800mW
-