FDMC8030
onsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 3544 PCS
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - FET, MOSFET Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa FDMC8030 và FDMC86259P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | FDMC8030 | FDMC86259P |
|---|---|---|
| Series | PowerTrench® | PowerTrench® |
| Part Status | Obsolete | Active |
| Base Product Number | FDMC80 | FDMC86259 |
| FET Type | - | P-Channel |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | MOSFET (Metal Oxide) |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 40V | 150 V |
| Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C | 12A | 3.2A (Ta), 13A (Tc) |
| Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) | - | 6V, 10V |
| Rds On (Max) @ Id, Vgs | 10mOhm @ 12A, 10V | 107mOhm @ 3A, 10V |
| Vgs(th) (Max) @ Id | 2.8V @ 250µA | 4V @ 250µA |
| Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs | 30nC @ 10V | 32 nC @ 10 V |
| Vgs (Max) | - | ±25V |
| Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds | 1975pF @ 20V | 2045 pF @ 75 V |
| Power Dissipation (Max) | - | 2.3W (Ta), 62W (Tc) |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) |
| Configuration | 2 N-Channel (Dual) | - |
| FET Feature | Logic Level Gate | - |
| Power - Max | 800mW | - |