FDMC86262P vs FDMC86116LZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa FDMC86116LZ và FDMC86262P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FDMC86116LZ

+BOM

6484 PCS | onsemi
FDMC86262P

+BOM

3095 PCS | onsemi
Gói WDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 100V 3.3A/7.5A 8MLP MOSFET P-CH 150V 2A/8.4A 8MLP
Series PowerTrench® PowerTrench®
Part Status Active Active
Base Product Number FDMC86116 -
FET Type N-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 100 V 150 V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 3.3A (Ta), 7.5A (Tc) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 103mOhm @ 3.3A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 2.2V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 6 nC @ 10 V -
Vgs (Max) ±20V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 310 pF @ 50 V -
Power Dissipation (Max) 2.3W (Ta), 19W (Tc) 2.3W (Ta), 40W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 2A (Ta), 8.4A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) - 6V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs - 307mOhm @ 2A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id - 4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs - 13 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±25V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 885 pF @ 75 V
Mô hình so sánh : FDMC86116LZ FDMC86262P

+BOM RFQ