FDS8958B vs FDS8935
Bảng so sánh chi tiết giữa FDS8958B và FDS8935 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET N/P-CH 30V 6.4/4.5A 8SOIC
MOSFET 2P-CH 80V 2.1A 8SOIC
Supplier
-
onsemi
Series
PowerTrench®
PowerTrench®
ProductStatus
Active
Obsolete
FETType
N and P-Channel
2 P-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
30V
80V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
6.4A, 4.5A
2.1A
RdsOn(Max)@IdVgs
26mOhm @ 6.4A, 10V
183mOhm @ 2.1A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
3V @ 250µA
3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
12nC @ 10V
19nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
540pF @ 15V
879pF @ 40V
Power-Max
900mW
1.6W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount