IRF7104TRPBF vs IRF7103Q

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7104TRPBF và IRF7103Q cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7104TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
22804 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7103Q

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
9666 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7104TRPBF IRF7103Q
Supplier Infineon Technologies Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 P-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FET Feature Logic Level Gate Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 20V 50V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 2.3A 3A
Rds On(Max) @ Id Vgs 250mOhm @ 1A, 10V 130mOhm @ 3A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 3V @ 250µA 3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 25nC @ 10V 15nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 290pF @ 15V 255pF @ 25V
Power - Max 2W 2.4W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount