IRF7104TRPBF vs IRF7102

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7104TRPBF và IRF7102 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7104TRPBF

+BOM

22804 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7102

+BOM

3946 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 20V 2.3A 8-SOIC MOSFET 2N-CH 50V 2A 8-SOIC
Supplier Infineon Technologies Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Obsolete
FETType 2 P-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Standard
DraintoSourceVoltage(Vdss) 20V 50V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 2.3A 2A
RdsOn(Max)@IdVgs 250mOhm @ 1A, 10V 300mOhm @ 1.5A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 3V @ 250µA 3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 25nC @ 10V 6.6nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 290pF @ 15V 120pF @ 25V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7104TRPBF IRF7102

+BOM RFQ