IRF7304TRPBF vs IRF7329PBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7304TRPBF và IRF7329PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
MOSFET 2P-CH 20V 4.3A 8-SOIC
MOSFET 2P-CH 12V 9.2A 8-SOIC
Supplier
-
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
Part Status
Last Time Buy
Discontinued at Digi-Key
FET Type
2 P-Channel (Dual)
2 P-Channel (Dual)
FET Feature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss)
20V
12V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
4.3A
9.2A
Rds On(Max) @ Id Vgs
90mOhm @ 2.2A, 4.5V
17mOhm @ 9.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id
700mV @ 250µA
900mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
22nC @ 4.5V
57nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
610pF @ 15V
3450pF @ 10V
Power - Max
2W
2W
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount