IRF7328TRPBF vs IRF7314QTRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7328TRPBF và IRF7314QTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7328TRPBF

+BOM

3724 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7314QTRPBF

+BOM

2732 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 30V 8A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 20V 5.2A 8SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 P-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 8A 5.2A
Rds On(Max) @ Id Vgs 21mOhm @ 8A, 10V 58mOhm @ 5.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.5V @ 250µA 700mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 78nC @ 10V 29nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 2675pF @ 25V 913pF @ 15V
Power - Max 2W 2.4W
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series HEXFET® -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mô hình so sánh : IRF7328TRPBF IRF7314QTRPBF

+BOM RFQ