IRF7380PBF vs IRF7379QTRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7380PBF và IRF7379QTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7380PBF

+BOM

3152 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7379QTRPBF

+BOM

8064 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2N-CH 80V 3.6A 8-SOIC MOSFET N/P-CH 30V 8-SOIC
Supplier Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC Infineon Technologies
Part Status Discontinued at Digi-Key Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) N and P-Channel
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 80V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 3.6A 5.8A, 4.3A
Rds On(Max) @ Id Vgs 73mOhm @ 2.2A, 10V 45mOhm @ 5.8A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 250µA 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 23nC @ 10V 25nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 660pF @ 25V 520pF @ 25V
Power - Max 2W 2.5W
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series HEXFET® -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mô hình so sánh : IRF7380PBF IRF7379QTRPBF

+BOM RFQ