IRF7854TRPBF vs IRF7853TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7853TRPBF và IRF7854TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7853TRPBF

+BOM

4594 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7854TRPBF

+BOM

6096 PCS | Công nghệ Infineon
Gói
Mô tả MOSFET N-CH 100V 8.3A 8SO MOSFET N-CH 80V 10A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
Base Product Number IRF7853 IRF7854
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 100 V 80 V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 8.3A (Ta) 10A (Ta)
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 10V 10V
Rds On (Max) @ Id, Vgs 18mOhm @ 8.3A, 10V 13.4mOhm @ 10A, 10V
Vgs(th) (Max) @ Id 4.9V @ 100µA 4.9V @ 100µA
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 39 nC @ 10 V 41 nC @ 10 V
Vgs (Max) ±20V ±20V
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 1640 pF @ 25 V 1620 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
Mô hình so sánh : IRF7853TRPBF IRF7854TRPBF

+BOM RFQ