IRF9317TRPBF vs IRF9358PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF9358PBF và IRF9317TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF9358PBF

+BOM

9483 PCS | Công nghệ Infineon
IRF9317TRPBF

+BOM

3531 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 30V 9.2A 8SO MOSFET P-CH 30V 16A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Discontinued at Digi-Key -
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Configuration 2 P-Channel (Dual) -
FET Feature Logic Level Gate -
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 9.2A -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 16.3mOhm @ 9.2A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 2.4V @ 25µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 38nC @ 10V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 1740pF @ 25V -
Power - Max 2W -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number IRF9358 -
ProductStatus - Active
FETType - P-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 16A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs - 6.6mOhm @ 16A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 2.4V @ 50µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 92 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 2820 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max) - 2.5W (Ta)
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF9358PBF IRF9317TRPBF

+BOM RFQ