IRF9393TRPBF vs IRF9358PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF9393TRPBF và IRF9358PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF9393TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4060 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRF9358PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
9483 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - FET, MOSFET Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF9393TRPBF IRF9358PBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Configuration - 2 P-Channel (Dual)
FET Feature - Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C - 9.2A
Rds On (Max) @ Id, Vgs - 16.3mOhm @ 9.2A, 10V
Vgs(th) (Max) @ Id - 2.4V @ 25µA
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs - 38nC @ 10V
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds - 1740pF @ 25V
Power - Max - 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - IRF9358
FET Type P-Channel -
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 9.2A (Ta) -
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V, 20V -
Rds On(Max) @ Id Vgs 13.3mOhm @ 9.2A, 20V -
Vgs(th)(Max) @ Id 2.4V @ 25µA -
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 38 nC @ 10 V -
Vgs(Max) ±25V -
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1110 pF @ 25 V -
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) -