IRF9321TRPBF vs IRF9358PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF9358PBF và IRF9321TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
MOSFET 2P-CH 30V 9.2A 8SO
MOSFET P-CH 30V 15A 8SO
Series
HEXFET®
HEXFET®
Part Status
Discontinued at Digi-Key
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Configuration
2 P-Channel (Dual)
-
FET Feature
Logic Level Gate
-
Drain to Source Voltage (Vdss)
30V
-
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
9.2A
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
16.3mOhm @ 9.2A, 10V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
2.4V @ 25µA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
38nC @ 10V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
1740pF @ 25V
-
Power - Max
2W
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
IRF9358
-
ProductStatus
-
Active
FETType
-
P-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss)
-
30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
15A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
-
4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
-
7.2mOhm @ 15A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
-
2.4V @ 50µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
-
98 nC @ 10 V
Vgs(Max)
-
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
-
2590 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max)
-
2.5W (Ta)
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount