IRFB4410ZPBF vs IRFB4019PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFB4410ZPBF và IRFB4019PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRFB4410ZPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
6749 PCS
Package
TO-220
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRFB4019PBF

Máy chỉnh sửa quốc tế

Lifecycle
Active
Stock
6417 PCS
Package
TO-220-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRFB4410ZPBF IRFB4019PBF
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 100 V 150 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 97A (Tc) 17A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 9mOhm @ 58A, 10V 95mOhm @ 10A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 150µA 4.9V @ 50µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 120 nC @ 10 V 20 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 4820 pF @ 50 V 800 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max) 230W (Tc) 80W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Series HEXFET® -