IRLML2803TRPBF vs IRLML2244TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML2244TRPBF và IRLML2803TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRLML2244TRPBF

+BOM

3546 PCS | Công nghệ Infineon
IRLML2803TRPBF

+BOM

3918 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOT-23
Mô tả MOSFET P-CH 20V 4.3A SOT23 MOSFET N-CH 30V 1.2A SOT23
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Last Time Buy Active
Base Product Number IRLML2244 -
FET Type P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 20 V 30 V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 4.3A (Ta) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 2.5V, 4.5V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 54mOhm @ 4.3A, 4.5V -
Vgs(th) (Max) @ Id 1.1V @ 10µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 6.9 nC @ 4.5 V -
Vgs (Max) ±12V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 570 pF @ 16 V -
Power Dissipation (Max) 1.3W (Ta) 540mW (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 1.2A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) - 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs - 250mOhm @ 910mA, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id - 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs - 5 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 85 pF @ 25 V
Mô hình so sánh : IRLML2244TRPBF IRLML2803TRPBF

+BOM RFQ