IRLML6302TRPBF vs IRLML0100TRPBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML6302TRPBF và IRLML0100TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23
Mô tả
MOSFET P-CH 20V 780MA SOT23
MOSFET N-CH 100V 1.6A SOT23
Series
HEXFET®
HEXFET®
ProductStatus
-
Active
FETType
-
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
-
100 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
1.6A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
-
4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
-
220mOhm @ 1.6A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
-
2.5V @ 25µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
-
2.5 nC @ 4.5 V
Vgs(Max)
-
±16V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
-
290 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max)
-
1.3W (Ta)
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
IRLML6302
-
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On)
2.7V, 4.5V
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
600mOhm @ 610mA, 4.5V
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-