MAX1617AMEE+ vs MAX1672EEE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1672EEE và MAX1617AMEE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1672EEE

+BOM

5367 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1617AMEE+

+BOM

3123 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QSOP-16
Mô tả IC REG BUCK BST ADJ 300MA 16QSOP SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX1672 -
Function Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck, Boost -
Output Type Adjustable (Programmable) -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 1.8V -
Voltage - Input (Max) 11V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V (3.3V, 5.5V) -
Voltage - Output (Max) 5.5V -
Current - Output 300mA -
Synchronous Rectifier No -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Series - Grid-EYE
ProductStatus - Active
SensorType - Digital, Infrared (IR)
SensingTemperature-Remote - 0°C ~ 80°C (IR)
OutputType - I²C
Voltage-Supply - 3.3V
Features - Sleep Mode, Standby Mode, Thermal Array
Accuracy-Highest(Lowest) - ±2.5°C
TestCondition - 0°C ~ 80°C
OperatingTemperature - 0°C ~ 80°C
MountingType - Surface Mount
SensingTemperature-Local - -55°C ~ 125°C
Resolution - 7 b
Mô hình so sánh : MAX1672EEE MAX1617AMEE+

+BOM RFQ