MAX1619MEE+T vs MAX1672EEE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1672EEE và MAX1619MEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1672EEE

+BOM

5367 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1619MEE+T

+BOM

2087 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC REG BUCK BST ADJ 300MA 16QSOP SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP
Part Status Obsolete Active
Base Product Number MAX1672 MAX1619
Function Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck, Boost -
Output Type Adjustable (Programmable) SMBus
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 1.8V -
Voltage - Input (Max) 11V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V (3.3V, 5.5V) -
Voltage - Output (Max) 5.5V -
Current - Output 300mA -
Synchronous Rectifier No -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
Sensor Type - Digital, Local/Remote
Sensing Temperature - Local - -55°C ~ 125°C
Sensing Temperature - Remote - -55°C ~ 125°C
Voltage - Supply - 3V ~ 5.5V
Resolution - 7 b
Features - One-Shot, Output Switch, Standby Mode
Accuracy - Highest (Lowest) - ±2.5°C (±3.5°C)
Test Condition - 60°C ~ 100°C (0°C ~ 85°C)
Mô hình so sánh : MAX1672EEE MAX1619MEE+T

+BOM RFQ