MAX1619MEE+ vs MAX1672EEE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1672EEE và MAX1619MEE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
Mô tả
IC REG BUCK BST ADJ 300MA 16QSOP
SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
MAX1672
-
Function
Step-Up/Step-Down
-
Output Configuration
Positive
-
Topology
Buck, Boost
-
Output Type
Adjustable (Programmable)
-
Number of Outputs
1
-
Voltage - Input (Min)
1.8V
-
Voltage - Input (Max)
11V
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
1.25V (3.3V, 5.5V)
-
Voltage - Output (Max)
5.5V
-
Current - Output
300mA
-
Synchronous Rectifier
No
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-
Series
-
Grid-EYE
ProductStatus
-
Active
SensorType
-
Digital, Infrared (IR)
SensingTemperature-Remote
-
0°C ~ 80°C (IR)
OutputType
-
I²C
Voltage-Supply
-
3.3V
Features
-
Sleep Mode, Standby Mode, Thermal Array
Accuracy-Highest(Lowest)
-
±2.5°C
TestCondition
-
0°C ~ 80°C
OperatingTemperature
-
0°C ~ 80°C
MountingType
-
Surface Mount
SensingTemperature-Local
-
-55°C ~ 125°C
Resolution
-
7 b