MAX1685EEE vs MAX1602EEE-T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1685EEE và MAX1602EEE-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
QSOP-16
Mô tả
IC REG BUCK ADJ/3.3V 1A 16QSOP
IC NETWORK PCMCIA/CARDBUS 16QSOP
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
Applications
-
PCMCIA/Cardbus Switch
Current-Supply
-
20µA
Voltage-Supply
-
3V ~ 5.5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Function
Step-Down
-
OutputConfiguration
Positive
-
Topology
Buck
-
OutputType
Adjustable (Fixed)
-
NumberofOutputs
1
-
Voltage-Input(Min)
2.7V
-
Voltage-Input(Max)
14V
-
Voltage-Output(Min/Fixed)
1.25V (3.3V)
-
Voltage-Output(Max)
14V
-
Current-Output
1A
-
Frequency-Switching
600kHz
-
SynchronousRectifier
Yes
-