MAX1685EEE vs MAX1640EEE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1685EEE và MAX1640EEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1685EEE

+BOM

3998 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1640EEE+T

+BOM

9551 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QSOP-16 QSOP-16
Mô tả IC REG BUCK ADJ/3.3V 1A 16QSOP IC BATT CHG 16QSOP
ProductStatus Obsolete Active
Current-Charging - Constant - Programmable
Voltage-Supply(Max) - 26V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function Step-Down -
OutputConfiguration Positive -
Topology Buck -
OutputType Adjustable (Fixed) -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 2.7V -
Voltage-Input(Max) 14V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.25V (3.3V) -
Voltage-Output(Max) 14V -
Current-Output 1A -
Frequency-Switching 600kHz -
SynchronousRectifier Yes -
Mô hình so sánh : MAX1685EEE MAX1640EEE+T

+BOM RFQ