MAX4238AUT vs MAX4238AUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4238AUT+T và MAX4238AUT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4238AUT+T

+BOM

7769 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4238AUT

+BOM

4448 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT6 IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-6
Part Status Active -
Base Product Number MAX4238 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 1 -
Output Type Single Ended, Rail-to-Rail -
Slew Rate 0.35V/µs -
Gain Bandwidth Product 1 MHz -
Current - Input Bias 1 pA -
Voltage - Input Offset 0.1 µV -
Current - Supply 600µA -
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Output / Channel 40 mA -
ProductStatus - Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 1
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 0.35V/µs
GainBandwidthProduct - 1 MHz
Current-InputBias - 1 pA
Voltage-InputOffset - 0.1 µV
Current-Supply - 600µA
Current-Output/Channel - 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 5.5 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4238AUT+T MAX4238AUT

+BOM RFQ