MAX4372TESA+ vs MAX4304ESA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372TESA+ và MAX4304ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC
IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
AmplifierType
General Purpose
Voltage Feedback
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
0.3V/µs
1000V/µs
-3dbBandwidth
600 kHz
740 MHz
Current-InputBias
20 nA
32 µA
Voltage-InputOffset
2 mV
1 mV
Current-Supply
450µA
20mA
Current-Output/Channel
40 mA
70 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
3 V
7 V
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
11 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
GainBandwidthProduct
700 kHz
-
OutputType
Rail-to-Rail
-
Series
Automotive, AEC-Q100
-