MAX4372TESA+ vs MAX4311ESD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372TESA+ và MAX4311ESD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4372TESA+

+BOM

4314 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4311ESD

+BOM

6999 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC IC AMP MPLEX AMP 14SOIC
Series Automotive, AEC-Q100 VIP10™
ProductStatus Active Active
Applications - Current Feedback
NumberofCircuits 1 1
-3dbBandwidth 600 kHz 400 MHz
SlewRate 0.3V/µs 1800V/µs
Current-Supply 450µA 5.6 mA
Current-Output/Channel 40 mA 70 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 8V ~ 12.5V, ±4V ~ 6.25V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
AmplifierType General Purpose -
Current-InputBias 20 nA -
Voltage-InputOffset 2 mV -
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
GainBandwidthProduct 700 kHz -
Mô hình so sánh : MAX4372TESA+ MAX4311ESD

+BOM RFQ